translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thiết kế" (1件)
thiết kế
play
日本語 デザイン
thiết kế được ưa chuộng
人気のあるデザイン
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thiết kế" (5件)
thiết kế tuyến đường
play
日本語 経路の設計
Chúng tôi học thiết kế tuyến đường.
私たちは経路の設計を学ぶ。
マイ単語
công cụ thiết kế
日本語 デザインツール
Photoshop là công cụ thiết kế phổ biến.
フォトショップは一般的なデザインツールだ。
マイ単語
bộ phận thiết kế
日本語 デザイン部門
Cô ấy làm ở bộ phận thiết kế.
彼女はデザイン部門で働いている。
マイ単語
thiết kế nội thất
日本語 インテリアデザイン
Anh ấy học ngành thiết kế nội thất.
彼はインテリアデザインを学んでいる。
マイ単語
thiết kế đồ họa
日本語 グラフィックデザイン
Tôi thích thiết kế đồ họa.
グラフィックデザインが好きだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thiết kế" (15件)
thiết kế tinh xảo
精巧なデザイン
thiết kế bảng hiệu
看板をデザインする
Thiết kế khá giống nhau
デザインがかなり似ている
trường dạy thiết kế
デザイン学校
thiết kế đẹp
綺麗なデザイン
được thiết kế theo phong cách Pháp
フランス風にデザインされる
thiết kế được ưa chuộng
人気のあるデザイン
Chúng tôi học thiết kế tuyến đường.
私たちは経路の設計を学ぶ。
Photoshop là công cụ thiết kế phổ biến.
フォトショップは一般的なデザインツールだ。
Cô ấy làm ở bộ phận thiết kế.
彼女はデザイン部門で働いている。
Anh ấy học ngành thiết kế nội thất.
彼はインテリアデザインを学んでいる。
Tôi thích thiết kế đồ họa.
グラフィックデザインが好きだ。
Thiết kế cần tính sáng tạo.
デザインには創造性が必要だ。
Thiết kế rất tinh tế.
デザインがとても繊細だ。
Thiết kế của sản phẩm rất bắt mắt.
その製品のデザインはとても目を引きます。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)